Cách viết chữ 唷 (yō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (interjection expressing surprise) Oh!, My!, final particle expressing exhortation, admiration etc · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唷
Thứ tự nét từng bước của chữ 唷

Luyện viết chữ 唷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唷
Pinyinyō (cũng đọc: yundefined)
Số nét11
UnicodeU+5537

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唷 →