Cách viết chữ 噎 (yē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to choke (on), to choke up, to suffocate · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噎 |
|---|---|
| Pinyin | yē |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+564E |
Nghĩa tiếng Anh
- to choke (on)
- to choke up
- to suffocate
Nghĩa: to choke (on), to choke up, to suffocate · 15 nét
| Chữ Hán | 噎 |
|---|---|
| Pinyin | yē |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+564E |