Cách viết chữ 圄 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: prison, to imprison · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 圄
Thứ tự nét từng bước của chữ 圄

Luyện viết chữ 圄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán圄
Pinyinyǔ
Số nét10
UnicodeU+5704

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 圄 →