Cách viết chữ 垭 (yā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) strip of land between hills, used in place names, also pr. [ya4] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 垭
Thứ tự nét từng bước của chữ 垭

Luyện viết chữ 垭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垭
Pinyinyā
Số nét9
UnicodeU+57AD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垭 →