Cách viết chữ 堰 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: weir · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 堰 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5830 |
Nghĩa tiếng Anh
- weir
Từ chứa chữ 堰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 十堰 | shí yàn | Shiyan prefecture level city in Hubei |
Nghĩa: weir · 12 nét
| Chữ Hán | 堰 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5830 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 十堰 | shí yàn | Shiyan prefecture level city in Hubei |