Cách viết chữ 夭 (yāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tender, gentle, to die prematurely · 4 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 夭
Thứ tự nét từng bước của chữ 夭

Luyện viết chữ 夭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夭
Pinyinyāo
Số nét4
UnicodeU+592D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夭

TừPinyinNghĩa
夭折yāo zhéto die young or prematurely; to come to a premature end

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夭 →