Cách viết chữ 妤 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: handsome, fair · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 妤
Thứ tự nét từng bước của chữ 妤

Luyện viết chữ 妤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妤
Pinyinyú
Số nét7
UnicodeU+59A4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妤 →