Cách viết chữ 娅 (yà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: address term between sons-in-law · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娅 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5A05 |
Nghĩa tiếng Anh
- address term between sons-in-law
Nghĩa: address term between sons-in-law · 9 nét
| Chữ Hán | 娅 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5A05 |