Cách viết chữ 媵 (yìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: maid escorting bride to new home, concubine · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 媵 |
|---|---|
| Pinyin | yìng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5AB5 |
Nghĩa tiếng Anh
- maid escorting bride to new home
- concubine
Nghĩa: maid escorting bride to new home, concubine · 13 nét
| Chữ Hán | 媵 |
|---|---|
| Pinyin | yìng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5AB5 |