Cách viết chữ 嬴 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ying, old variant of 贏|赢[ying2], to win, to profit, old variant of 盈[ying2], full · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬴 |
|---|---|
| Pinyin | yíng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B34 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ying
- old variant of 贏|赢[ying2], to win, to profit
- old variant of 盈[ying2], full