Cách viết chữ 尹 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yin, to administer, to oversee · 4 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 尹
Thứ tự nét từng bước của chữ 尹

Luyện viết chữ 尹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尹
Pinyinyǐn
Số nét4
UnicodeU+5C39

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尹 →