Cách viết chữ 岈 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岈 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C88 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]
Nghĩa: see 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1] · 7 nét
| Chữ Hán | 岈 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C88 |