Cách viết chữ 宥 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to forgive, to help, profound · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 宥
Thứ tự nét từng bước của chữ 宥

Luyện viết chữ 宥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宥
Pinyinyòu
Số nét9
UnicodeU+5BA5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宥 →