Cách viết chữ 尧 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yao, Yao or Tang Yao (c. 2200 BC), one of Five legendary Emperors 五帝[wu3 di4], second son of Di Ku 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 尧
Thứ tự nét từng bước của chữ 尧

Luyện viết chữ 尧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尧
Pinyinyáo
Số nét6
UnicodeU+5C27

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尧 →