Cách viết chữ 媛 (yuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beautiful (woman), a beauty · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 媛 |
|---|---|
| Pinyin | yuàn (cũng đọc: yuán) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5A9B |
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful (woman)
- a beauty
Nghĩa: beautiful (woman), a beauty · 12 nét
| Chữ Hán | 媛 |
|---|---|
| Pinyin | yuàn (cũng đọc: yuán) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5A9B |