Cách viết chữ 妪 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old woman, to brood over, to protect · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 妪
Thứ tự nét từng bước của chữ 妪

Luyện viết chữ 妪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妪
Pinyinyù
Số nét7
UnicodeU+59AA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妪 →