Cách viết chữ 姚 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yao, handsome, good-looking · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姚
Thứ tự nét từng bước của chữ 姚

Luyện viết chữ 姚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姚
Pinyinyáo
Số nét9
UnicodeU+59DA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姚 →