Cách viết chữ 奄 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yan, variant of 閹|阉[yan1], to castrate · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奄 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn (cũng đọc: yān) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5944 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yan
- variant of 閹|阉[yan1]
- to castrate
- variant of 淹[yan1]
- to delay
- suddenly