Cách viết chữ 奕 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abundant, graceful · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 奕
Thứ tự nét từng bước của chữ 奕

Luyện viết chữ 奕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán奕
Pinyinyì
Số nét9
UnicodeU+5955

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 奕 →