Cách viết chữ 壅 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to obstruct, to stop up, to heap soil around the roots of a plant · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 壅 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+58C5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to obstruct
- to stop up
- to heap soil around the roots of a plant