Cách viết chữ 塬 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 塬 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+586C |
Nghĩa tiếng Anh
- plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高原|黄土高原[Huang2 tu3 Gao1 yuan2]