Cách viết chữ 堙 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bury, mound, to dam · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 堙 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5819 |
Nghĩa tiếng Anh
- bury
- mound
- to dam
- close
- variant of 堙[yin1]
- to block
Nghĩa: bury, mound, to dam · 12 nét
| Chữ Hán | 堙 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5819 |