Cách viết chữ 垠 (yín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: limit, border, river bank · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 垠
Thứ tự nét từng bước của chữ 垠

Luyện viết chữ 垠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垠
Pinyinyín
Số nét9
UnicodeU+57A0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垠 →