Cách viết chữ 圉 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: horse stable, frontier · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圉 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5709 |
Nghĩa tiếng Anh
- horse stable
- frontier
Nghĩa: horse stable, frontier · 11 nét
| Chữ Hán | 圉 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5709 |