Cách viết chữ 囿 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: park, to limit, be limited to · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 囿 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+56FF |
Nghĩa tiếng Anh
- park
- to limit
- be limited to
Nghĩa: park, to limit, be limited to · 9 nét
| Chữ Hán | 囿 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+56FF |