Cách viết chữ 铀 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: uranium (chemistry), Taiwan pr. [you4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铀 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94C0 |
Nghĩa tiếng Anh
- uranium (chemistry)
- Taiwan pr. [you4]
Nghĩa: uranium (chemistry), Taiwan pr. [you4] · 10 nét
| Chữ Hán | 铀 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94C0 |