Cách viết chữ 铫 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yao, pan with a long handle, weeding tool · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铫 |
|---|---|
| Pinyin | yáo (cũng đọc: diào) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94EB |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yao
- pan with a long handle
- weeding tool