Cách viết chữ 闫 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 閻|阎[Yan2], surname Yan · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闫 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+95EB |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 閻|阎[Yan2]
- surname Yan
Nghĩa: variant of 閻|阎[Yan2], surname Yan · 6 nét
| Chữ Hán | 闫 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+95EB |