AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 隅 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: corner · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 隅
Luyện viết chữ 隅 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
隅
Pinyin
yú
Số nét
11
Unicode
U+9685
Nghĩa tiếng Anh
corner
Chữ Hán khác
隐
yǐn
隕
yǔn
隱
yǐn
雁
yàn
雅
yǎ
雍
yōng
雝
yōng
雨
yǔ
雩
yú
雲
yún
霪
yín
靥
yè
Tự viết chữ 隅 →