Cách viết chữ 隅 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: corner · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 隅
Thứ tự nét từng bước của chữ 隅

Luyện viết chữ 隅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán隅
Pinyinyú
Số nét11
UnicodeU+9685

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 隅 →