Cách viết chữ 雍 (yōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yong, harmony, old variant of 雍[yong1] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雍 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+96CD |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yong
- harmony
- old variant of 雍[yong1]
Nghĩa: surname Yong, harmony, old variant of 雍[yong1] · 13 nét
| Chữ Hán | 雍 |
|---|---|
| Pinyin | yōng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+96CD |