Cách viết chữ 鞅 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: martingale (leather strap in horse harness), discontented · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鞅
Thứ tự nét từng bước của chữ 鞅

Luyện viết chữ 鞅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鞅
Pinyinyāng
Số nét14
UnicodeU+9785

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鞅 →