Cách viết chữ 阉 (yān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to castrate, a castrate, neuter · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 阉
Thứ tự nét từng bước của chữ 阉

Luyện viết chữ 阉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阉
Pinyinyān
Số nét11
UnicodeU+9609

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阉 →