Cách viết chữ 窳 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bad, useless, weak · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 窳
Thứ tự nét từng bước của chữ 窳

Luyện viết chữ 窳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窳
Pinyinyǔ
Số nét15
UnicodeU+7AB3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窳 →