Cách viết chữ 邘 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yu, place name · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邘 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+9098 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yu
- place name
Nghĩa: surname Yu, place name · 5 nét
| Chữ Hán | 邘 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+9098 |