Cách viết chữ 郧 (yún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a feudal state · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郧
Thứ tự nét từng bước của chữ 郧

Luyện viết chữ 郧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郧
Pinyinyún
Số nét9
UnicodeU+90E7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郧 →