Cách viết chữ 酽 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strong (of tea) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酽 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+917D |
Nghĩa tiếng Anh
- strong (of tea)
Nghĩa: strong (of tea) · 14 nét
| Chữ Hán | 酽 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+917D |