AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 醫 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 醫
Luyện viết chữ 醫 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
醫
Pinyin
yī
Số nét
18
Unicode
U+91AB
Chữ Hán khác
釉
yòu
野
yě
鈺
yù
鈾
yóu
鉞
yuè
銀
yín
鎣
yíng
鑰
yuè
钇
yǐ
钥
yào
钰
yù
钺
yuè
Tự viết chữ 醫 →