Cách viết chữ 钰 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: treasure, hard metal · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 钰
Thứ tự nét từng bước của chữ 钰

Luyện viết chữ 钰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钰
Pinyinyù
Số nét10
UnicodeU+94B0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钰 →