AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鈾 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鈾
Luyện viết chữ 鈾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鈾
Pinyin
yóu
Số nét
13
Unicode
U+923E
Chữ Hán khác
鉞
yuè
銀
yín
鎣
yíng
鑰
yuè
钇
yǐ
钥
yào
钰
yù
钺
yuè
铀
yóu
铕
yǒu
铘
yé
铟
yīn
Tự viết chữ 鈾 →