Cách viết chữ 钇 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: yttrium (chemistry) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钇 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+9487 |
Nghĩa tiếng Anh
- yttrium (chemistry)
Nghĩa: yttrium (chemistry) · 6 nét
| Chữ Hán | 钇 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+9487 |