Cách viết chữ 鹬 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: common snipe, sandpiper · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹬 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9E6C |
Nghĩa tiếng Anh
- common snipe
- sandpiper
Nghĩa: common snipe, sandpiper · 17 nét
| Chữ Hán | 鹬 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9E6C |