Cách viết chữ 鼬 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鼬鼠[you4 shu3] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼬 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F2C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鼬鼠[you4 shu3]
Nghĩa: see 鼬鼠[you4 shu3] · 18 nét
| Chữ Hán | 鼬 |
|---|---|
| Pinyin | yòu |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F2C |