Cách viết chữ 龈 (yín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 啃[ken3], gums (of the teeth) · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 龈
Thứ tự nét từng bước của chữ 龈

Luyện viết chữ 龈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán龈
Pinyinyín (cũng đọc: kěn)
Số nét14
UnicodeU+9F88

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 龈 →