Cách viết chữ 乑 (yín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stand side by side, variant of 眾|众[zhong4] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乑 |
|---|---|
| Pinyin | yín (cũng đọc: zhòng) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4E51 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stand side by side
- variant of 眾|众[zhong4]
Nghĩa: to stand side by side, variant of 眾|众[zhong4] · 6 nét
| Chữ Hán | 乑 |
|---|---|
| Pinyin | yín (cũng đọc: zhòng) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4E51 |