Cách viết chữ 乛 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 乙[zhe2] · 1 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乛 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ (cũng đọc: zhé) |
| Số nét | 1 |
| Unicode | U+4E5B |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 乙[zhe2]
Nghĩa: variant of 乙[zhe2] · 1 nét
| Chữ Hán | 乛 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ (cũng đọc: zhé) |
| Số nét | 1 |
| Unicode | U+4E5B |