Cách viết chữ 乂 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to regulate, to govern, to control · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乂 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E42 |
Nghĩa tiếng Anh
- to regulate
- to govern
- to control
- to mow
Nghĩa: to regulate, to govern, to control · 2 nét
| Chữ Hán | 乂 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E42 |