Cách viết chữ 龉 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: irregular teeth · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龉 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9F89 |
Nghĩa tiếng Anh
- irregular teeth
Nghĩa: irregular teeth · 15 nét
| Chữ Hán | 龉 |
|---|---|
| Pinyin | yǔ |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9F89 |