Cách viết chữ 臧 (zāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zang, good, right · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臧 |
|---|---|
| Pinyin | zāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+81E7 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zang
- good
- right
Nghĩa: surname Zang, good, right · 14 nét
| Chữ Hán | 臧 |
|---|---|
| Pinyin | zāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+81E7 |