Cách viết chữ 蹧 (zāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蹧蹋[zao1 ta4] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹧 |
|---|---|
| Pinyin | zāo |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+8E67 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蹧蹋[zao1 ta4]
Nghĩa: see 蹧蹋[zao1 ta4] · 18 nét
| Chữ Hán | 蹧 |
|---|---|
| Pinyin | zāo |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+8E67 |