Cách viết chữ 褶 (zhě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (arch.) court dress, pleat, crease · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褶 |
|---|---|
| Pinyin | zhě (cũng đọc: xí) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8936 |
Nghĩa tiếng Anh
- (arch.) court dress
- pleat
- crease
- Taiwan pr. [zhe2]
Nghĩa: (arch.) court dress, pleat, crease · 16 nét
| Chữ Hán | 褶 |
|---|---|
| Pinyin | zhě (cũng đọc: xí) |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8936 |